Belgian Pro League02:45 ngày 09/02/2025

Racing Genk
2 - 1

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốCercle Brugge
6Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 41
99Chỉ số 23127
50Chỉ số 2457
0Chỉ số 32
10Chỉ số 227
2Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1392736772482317329
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nkuba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sattlberger#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Adedeji#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Oh#11

H.Oh#1

H.Oh#34

H.Oh#18

H.Oh#20

H.Oh#7

H.Oh#21

H.Oh#99

H.Oh#82
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-2212663817281563410
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Somers#34 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#20

F.Augusto#22

F.Augusto#27

F.Augusto#7

F.Augusto#11

F.Augusto#1

F.Augusto#5

F.Augusto#90

F.Augusto#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge2 - 3
Racing Genk
Cercle Brugge4 - 1
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 1
Racing Genk
Cercle Brugge1 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 2
Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Cercle Brugge
Racing Genk2 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
Racing Genk1 - 1
Club Brugge
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#12#22#30#40#52#60#70
Cercle Brugge
#11#21#31#42#53#60#70
KV Kortrijk