UEFA Europa Conference League03:00 ngày 07/03/2025

Jagiellonia Bialystok
3 - 0

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jagiellonia BialystokChỉ sốCercle Brugge
37Chỉ số 2427
84Chỉ số 2390
9Chỉ số 225
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
7Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 22
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-3-35015722344113114201021
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Skrzypczak#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ebosse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Moutinho#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Imaz#11 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Flach#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kubicki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Villar#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Churlinov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Churlinov#1

D.Churlinov#3

D.Churlinov#51

D.Churlinov#6

D.Churlinov#5

D.Churlinov#80

D.Churlinov#82

D.Churlinov#9
D.Churlinov#86

D.Churlinov#99
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-2-121253717620341110
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Efekele#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Minda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Augusto#94

F.Augusto#84

F.Augusto#76

F.Augusto#15

F.Augusto#8

F.Augusto#66

F.Augusto#28

F.Augusto#23

F.Augusto#1

F.Augusto#30

F.Augusto#27

F.Augusto#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 0
GKS Katowice
Legia Warszawa3 - 1
Jagiellonia Bialystok
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Backa Topola
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Motor Lublin
Backa Topola1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok5 - 0
Radomiak Radom
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Partizan Belgrade
Jagiellonia Bialystok2 - 0
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard Liege
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jagiellonia Bialystok
#13#20#30#42#53#60#70
Cercle Brugge
#10#20#31#42#52#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Djurgardens
Lugano
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
Panathinaikos
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
Vikingur Reykjavik
Borac Banja Luka
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
FC Noah
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
LASK Linz
CS Petrocub