Belgian Pro League21:00 ngày 05/04/2025

Cercle Brugge
2 - 1

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cercle BruggeChỉ sốBeerschot Wilrijk
11Chỉ số 227
36Chỉ số 2564
53Chỉ số 2439
9Chỉ số 213
2Chỉ số 30
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Cercle Brugge
Sơ đồ 4-2-3-1212356662834302077
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Agyekum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Bruninho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Nazinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ngoura#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ngoura#23

S.Ngoura#27

S.Ngoura#13

S.Ngoura#7

S.Ngoura#90

S.Ngoura#15

S.Ngoura#8

S.Ngoura#1

S.Ngoura#10
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-27166562881620772517
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Fayed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Weymans#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sahafi#11

M.Sahafi#32

M.Sahafi#26

M.Sahafi#33

M.Sahafi#7

M.Sahafi#10

M.Sahafi#4

M.Sahafi#42

M.Sahafi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle Brugge
Cercle Brugge4 - 1
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge3 - 1
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
Beerschot Wilrijk
Cercle Brugge3 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
KV Kortrijk2 - 2
Cercle Brugge
Anderlecht3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
Jagiellonia Bialystok
Cercle Brugge1 - 3
Club Brugge
Jagiellonia Bialystok3 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Royal Antwerp
KV Kortrijk1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
KVC Westerlo
Racing Genk2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
Sint-Truidense2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
FCV Dender EH0 - 0
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cercle Brugge
#12#21#30#42#58#60#70
Beerschot Wilrijk
#11#20#30#40#56#60#70
Oud-Heverlee Leuven