Spanish Segunda Division22:15 ngày 22/02/2025

Burgos CF
1 - 2

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốReal Oviedo
4Chỉ số 214
4Chỉ số 22
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
109Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2442
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113483211551116109
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Miguel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Í.Córdoba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bares#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Á.Sancris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Curro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#19

F.Niño#20

F.Niño#22

F.Niño#46

F.Niño#7

F.Niño#1

F.Niño#23
F.Niño#17

F.Niño#2

F.Niño#14

F.Niño#33

F.Niño#28
Real Oviedo
Sơ đồ 4-3-31354122120171123916
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Hassan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Chaira#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Chaira#24

I.Chaira#3

I.Chaira#1

I.Chaira#15

I.Chaira#7

I.Chaira#14

I.Chaira#10

I.Chaira#6

I.Chaira#27

I.Chaira#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo3 - 1
Burgos CF
Real Oviedo5 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 1
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Real Zaragoza0 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
RC Deportivo
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Tenerife
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Eldense
UD Marbella1 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol1 - 5
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#11#21#30#42#54#60#70
Real Oviedo
#12#21#30#41#52#60#70
Levante
Mirandes
Elche CF
SD Huesca
Eibar