Spanish Segunda Division22:15 ngày 08/03/2025

Mirandes
1 - 0

Real Oviedo
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốReal Oviedo
38Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
84Chỉ số 23109
37Chỉ số 2563
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132922415310619917
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

U.Egiluz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Alonso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Izeta#7

Izeta#11

Izeta#8

Izeta#1

Izeta#20

Izeta#33

Izeta#21

Izeta#27

Izeta#5
Real Oviedo
Sơ đồ 4-4-2135412316171120919
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Alhassane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Viñas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Viñas#24

F.Viñas#27

F.Viñas#6

F.Viñas#10

F.Viñas#21

F.Viñas#14

F.Viñas#7

F.Viñas#15

F.Viñas#23

F.Viñas#8

F.Viñas#1

F.Viñas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oviedo4 - 1
Mirandes
Real Oviedo1 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Oviedo
Mirandes1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Mirandes
Real Oviedo3 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 0
Tenerife
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
Burgos CF1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#11#20#30#43#53#60#70
Real Oviedo
#10#20#30#43#53#60#70
Racing Santander
Eibar