Spanish Segunda Division23:30 ngày 20/04/2025

Elche CF
2 - 2

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốAlbacete Balompié SAD
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2431
7Chỉ số 216
2Chỉ số 31
117Chỉ số 2370
5Chỉ số 25
10Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-4-213152261217142120109
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Affengruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Castro#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.F.Mercau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Martínez#19

A.A.Martínez#8

A.A.Martínez#1

A.A.Martínez#11

A.A.Martínez#2

A.A.Martínez#7

A.A.Martínez#5

A.A.Martínez#30

A.A.Martínez#16

A.A.Martínez#18

A.A.Martínez#3

A.A.Martínez#23
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-2132923274211820221035
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Rueda·Garcia#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Sánchez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Villar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fidel#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Kofane#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#3

C.Kofane#24

C.Kofane#7

C.Kofane#14

C.Kofane#19

C.Kofane#17

C.Kofane#1

C.Kofane#8

C.Kofane#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD1 - 0
Elche CF
Elche CF3 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Elche CF
Albacete Balompié SAD1 - 0
Elche CF
Albacete Balompié SAD1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Elche CF
Elche CF1 - 1
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Cadiz CF0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 0
Racing de Ferrol
Cordoba1 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eldense
Real Oviedo1 - 1
Elche CF
Elche CF3 - 1
Castellon
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
Almeria1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 2
Granada CF
Castellon2 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 2
Mirandes
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Malaga
Burgos CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD0 - 1
Eldense
Real Oviedo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#12#22#30#42#55#60#70
Albacete Balompié SAD
#12#22#30#41#55#60#70
Levante
SD Huesca
Eibar
RC Deportivo