Spanish Segunda Division00:30 ngày 09/03/2025

Elche CF
3 - 1

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Elche CFChỉ sốCastellon
2Chỉ số 27
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2444
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Elche CF
Sơ đồ 4-4-213154612178142079
Đội hình xuất phát

M.Dituro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Núñez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Diaby#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salinas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Josan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Valera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ó.Plano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.A.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Martínez#23

A.A.Martínez#1

A.A.Martínez#2

A.A.Martínez#5

A.A.Martínez#30

A.A.Martínez#18

A.A.Martínez#3

A.A.Martínez#31

A.A.Martínez#19

A.A.Martínez#21

A.A.Martínez#32

A.A.Martínez#22
Castellon
Sơ đồ 3-4-312214331226101994
Đội hình xuất phát

G.Crettaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Gil#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Vertrouwd#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Jojić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zarfino#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.V.d.Belt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mabil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.de miguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

IsraelSuero#4 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

IsraelSuero#13

IsraelSuero#3
IsraelSuero#35

IsraelSuero#51

IsraelSuero#20

IsraelSuero#18

IsraelSuero#16

IsraelSuero#25
IsraelSuero#29

IsraelSuero#23

IsraelSuero#24

IsraelSuero#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon0 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 6
Castellon
Elche CF2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
Elche CF0 - 1
Castellon
Castellon2 - 2
Elche CF
Castellon1 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 0
Castellon
Elche CF1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Racing Santander2 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 1
FC Cartagena
Almeria1 - 1
Elche CF
Elche CF2 - 0
Tenerife
Elche CF1 - 0
FC Copenhagen
Mirandes3 - 0
Elche CF
Elche CF2 - 0
Eibar
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 4
Atletico Madrid
Elche CF1 - 0
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon2 - 1
Burgos CF
Cadiz CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Racing de Ferrol1 - 3
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
Real Oviedo1 - 0
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Tenerife2 - 0
Castellon
Castellon0 - 2
Elche CF
RC Deportivo5 - 1
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elche CF
#13#22#30#41#52#60#70
Castellon
#11#20#30#41#57#60#70
Levante
Granada CF
Albacete Balompié SAD
Malaga
Eldense