Kazakhstan Division 121:10 ngày 19/06/2025

SD Family
0 - 3

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốKhan Tengri FC
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
75Chỉ số 2459
6Chỉ số 223
11Chỉ số 219
3Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
24833199511776141525
Đội hình xuất phát
nurshapatat mukhamadiyev#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.sitdikov#6

y.sitdikov#16
y.sitdikov#5
y.sitdikov#27
y.sitdikov#31
y.sitdikov#20
Khan Tengri FC
16251337111510248
Đội hình xuất phát
erasyl temershi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dias tuleu#17
dias tuleu#27
dias tuleu#29
dias tuleu#18
dias tuleu#6

dias tuleu#30
dias tuleu#12
dias tuleu#21

dias tuleu#5
dias tuleu#26

dias tuleu#1

dias tuleu#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Khan Tengri FC6 - 0
SD Family
SD Family3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family1 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family0 - 1
Altay FK
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 3
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#10#20#30#43#52#60#70
Khan Tengri FC
#13#21#30#44#54#60#70
Ekibastuzets