Kazakhstan Division 121:00 ngày 12/06/2025

Khan Tengri FC
4 - 3

Yassy Turkistan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốYassy Turkistan
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
6Chỉ số 24
65Chỉ số 2460
16Chỉ số 2118
1Chỉ số 40
81Chỉ số 2390
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
132541072015112263
Đội hình xuất phát

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emin musaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.bekmyrza#2

a.bekmyrza#19

a.bekmyrza#8

a.bekmyrza#1
a.bekmyrza#16
a.bekmyrza#27
a.bekmyrza#29
a.bekmyrza#18

a.bekmyrza#30
a.bekmyrza#21

a.bekmyrza#5
a.bekmyrza#26
Yassy Turkistan
87201110213370547722
Đội hình xuất phát

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurseit saidulla#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dauren nurmakhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dadakhanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan ogly ali#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.seydakhmet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.seydakhmet#45

a.seydakhmet#2

a.seydakhmet#7
a.seydakhmet#16

a.seydakhmet#19
a.seydakhmet#91
a.seydakhmet#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC4 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
EkibastuzetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik3 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#14#22#31#40#56#60#70
Yassy Turkistan
#13#21#30#40#54#60#70
Irtysh Pavlodar