Kazakhstan Division 118:30 ngày 09/05/2025

Khan Tengri FC
2 - 0

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốFC Jetisay
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
3Chỉ số 222
3Chỉ số 31
48Chỉ số 2428
66Chỉ số 2361
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
Sơ đồ 3-5-211334102011226721
Đội hình xuất phát

D.Tokmagambetov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
emin musaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Artur piskun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Artur piskun#8
Artur piskun#16

Artur piskun#2

Artur piskun#19
Artur piskun#9
Artur piskun#27
Artur piskun#29
Artur piskun#18

Artur piskun#30

Artur piskun#25

Artur piskun#5
Artur piskun#26
FC Jetisay
Sơ đồ 4-2-435869241070207518
Đội hình xuất phát

A.Zhomartov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

asylzhan asatulla#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Mukhituly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
Timur zafttarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
Bastar imangali#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

Davranbek seitov#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
Davranbek seitov#1

Davranbek seitov#96

Davranbek seitov#17

Davranbek seitov#12

Davranbek seitov#16

Davranbek seitov#33
Davranbek seitov#9
Davranbek seitov#79

Davranbek seitov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 0
FC Jetisay
Khan Tengri FC5 - 0
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Arys
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
FC Jetisay1 - 2
SD Family
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FK Arys2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Yassy Turkistan1 - 2
FC Jetisay
SD Family1 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#12#22#30#44#51#60#70
FC Jetisay
#10#20#30#41#52#60#70
Irtysh Pavlodar
Akademiya Ontustik