Kazakhstan Division 118:30 ngày 23/05/2025

Khan Tengri FC
1 - 1

FK Taraz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốFK Taraz
0Chỉ số 80
9Chỉ số 229
5Chỉ số 22
10Chỉ số 213
49Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23117
2Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
132763022111521741
Đội hình xuất phát

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sherkhan asanbek#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aslan gabiden#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tokmagambetov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tokmagambetov#2

D.Tokmagambetov#19

D.Tokmagambetov#8
D.Tokmagambetov#16
D.Tokmagambetov#26

D.Tokmagambetov#5

D.Tokmagambetov#10

D.Tokmagambetov#25
D.Tokmagambetov#20
D.Tokmagambetov#18
D.Tokmagambetov#9

D.Tokmagambetov#3
FK Taraz
824512217750469120
Đội hình xuất phát

m.zhumat#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rakhimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keulimzhay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhandos Umirzakov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

temirlan torebek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.nurseitov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Dias Lesbek#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhangaliev zhandar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuraydar askerbek#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nuraydar askerbek#19

nuraydar askerbek#10

nuraydar askerbek#23

nuraydar askerbek#9
nuraydar askerbek#17
nuraydar askerbek#82

nuraydar askerbek#1

nuraydar askerbek#11
nuraydar askerbek#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Taraz0 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 0
FK Taraz
FK Taraz2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK ArysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
FK Taraz1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Akademiya Ontustik0 - 2
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
FK Taraz0 - 0
Talas Karatau
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
FC Jetisay2 - 0
FK TarazĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#11#21#30#42#55#60#70
FK Taraz
#11#21#30#40#52#60#70
Irtysh Pavlodar