Kazakhstan Division 118:30 ngày 24/04/2025

SD Family
1 - 0

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốAKAS Almaty
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2373
2Chỉ số 35
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
1Chỉ số 28
13Chỉ số 2111
47Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
91517511933541076725
Đội hình xuất phát
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.sitdikov#27

y.sitdikov#8
y.sitdikov#66

y.sitdikov#16
y.sitdikov#6
y.sitdikov#14
AKAS Almaty
251417613102283039
Đội hình xuất phát
abdukhalil makhmudov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Emirov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.primberdiev#11

s.primberdiev#16

s.primberdiev#4
s.primberdiev#1

s.primberdiev#5

s.primberdiev#20
s.primberdiev#19

s.primberdiev#7
s.primberdiev#27

s.primberdiev#21

s.primberdiev#28

s.primberdiev#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
SD Family0 - 7
Okzhetpes
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
SD Family1 - 2
FC Jetisay
Yassy Turkistan1 - 1
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS Almaty
Okzhetpes1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
Ordabasy Reserves
FK Taraz Reserves1 - 1
AKAS AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#11#21#30#42#51#60#70
AKAS Almaty
#10#20#31#45#58#60#70
Altay FK
Akademiya Ontustik
FK Taraz
FK Aktobe II