Kazakhstan Division 118:30 ngày 10/04/2025

SD Family
3 - 0

Kairat Almaty II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốKairat Almaty II
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2456
6Chỉ số 219
1Chỉ số 32
99Chỉ số 23112
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
17255191933541076715
Đội hình xuất phát

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ruslan zakharov#14

ruslan zakharov#16

ruslan zakharov#8
ruslan zakharov#27
Kairat Almaty II
4787595357303275938942
Đội hình xuất phát
A.Bazarbaev#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuyakbaev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniyar tashpulatov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdulla#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shyngys Duysenbek#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ildar mendygaliev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nurgaliev#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alibek nurbekuly#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abish#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Abish#95
M.Abish#39
M.Abish#38
M.Abish#91

M.Abish#86
M.Abish#94
M.Abish#35
M.Abish#83

M.Abish#74
M.Abish#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
SD Family0 - 7
Okzhetpes
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
SD Family1 - 2
FC Jetisay
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Arys3 - 2
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kairat Almaty II
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Kaisar Kyzylorda Reserves0 - 0
Kairat Almaty II
FK Arys1 - 2
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 0
Okzhetpes
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau4 - 2
Kairat Almaty II
Yassy Turkistan1 - 4
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II2 - 0
Khan Tengri FC
FK Taraz0 - 1
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II3 - 2
Akzhayik OralĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#13#21#30#41#53#60#70
Kairat Almaty II
#10#20#30#42#57#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty