Kazakhstan Division 118:30 ngày 10/04/2025

Khan Tengri FC
2 - 0

FK Aktobe II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Khan Tengri FCChỉ sốFK Aktobe II
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
2Chỉ số 26
50Chỉ số 2441
15Chỉ số 216
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2367
4Chỉ số 35
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
211327117825421019
Đội hình xuất phát
Artur piskun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sherkhan asanbek#27 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dias kushkumbaev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dias umirzak#29

Dias umirzak#1
Dias umirzak#26

Dias umirzak#5
Dias umirzak#20

Dias umirzak#22

Dias umirzak#30
Dias umirzak#6
Dias umirzak#18

Dias umirzak#3
Dias umirzak#9
FK Aktobe II
5259628279784358817157
Đội hình xuất phát
sayatkhan kussainov#52 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abilkasov#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muratov D.#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Myktybaev S.#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurmukhanbet A.#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ongarbayev#43 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

turmaganbet#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miras umaniyazov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

miras umaniyazov#73
miras umaniyazov#84

miras umaniyazov#54

miras umaniyazov#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe II0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC6 - 2
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 3
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Arys
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FK
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 0
Akzhayik Oral
Kairat Almaty II2 - 0
Khan Tengri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
Akzhayik Oral1 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
Kaisar Kyzylorda Reserves
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
FK Arys
SD Family4 - 0
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau6 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
Okzhetpes
Yassy Turkistan2 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 2
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#12#20#30#44#52#60#70
FK Aktobe II
#10#20#30#45#56#60#70
Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty