Kazakhstan Division 118:30 ngày 25/04/2025

Khan Tengri FC
2 - 3

FC Shakhtyor Karagandy
Lineup
Đội hình trận đấu
Khan Tengri FC
105162224201511257
Đội hình xuất phát

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erasyl temershi#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emin musaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias kushkumbaev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Rakhimzhanov#19

A.Rakhimzhanov#8

A.Rakhimzhanov#1
A.Rakhimzhanov#26
A.Rakhimzhanov#21

A.Rakhimzhanov#30
A.Rakhimzhanov#6
A.Rakhimzhanov#18
A.Rakhimzhanov#29

A.Rakhimzhanov#3
A.Rakhimzhanov#27
A.Rakhimzhanov#9
FC Shakhtyor Karagandy
172130182871213261011
Đội hình xuất phát

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mansur dilmurat#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.mukhametzhanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.galkin#6

m.galkin#24
m.galkin#9

m.galkin#15

m.galkin#8
m.galkin#23
m.galkin#1
m.galkin#20
m.galkin#25
m.galkin#4
m.galkin#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Arys
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda5 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Astana3 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Khan Tengri FC
#12#21#30#40#50#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#13#21#30#40#50#60#70
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz
AKAS Almaty