Kazakhstan Division 119:00 ngày 28/05/2025

Yassy Turkistan
0 - 1

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yassy TurkistanChỉ sốSD Family
57Chỉ số 2436
7Chỉ số 225
8Chỉ số 22
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
107Chỉ số 23132
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Yassy Turkistan
3321112087702285477
Đội hình xuất phát

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauren nurmakhanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nurseit saidulla#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.seydakhmet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Isayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dadakhanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan ogly ali#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ramazan ogly ali#9
ramazan ogly ali#45

ramazan ogly ali#10

ramazan ogly ali#2

ramazan ogly ali#7
ramazan ogly ali#14

ramazan ogly ali#18
ramazan ogly ali#3
ramazan ogly ali#91

ramazan ogly ali#19

ramazan ogly ali#17
ramazan ogly ali#16
SD Family
77610543314172551919
Đội hình xuất phát

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andrey berezutskiy#20
Andrey berezutskiy#27
Andrey berezutskiy#6

Andrey berezutskiy#16
Andrey berezutskiy#24
Andrey berezutskiy#5

Andrey berezutskiy#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
SD Family5 - 0
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik3 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
FK Taraz5 - 1
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD FamilyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yassy Turkistan
#10#20#31#43#58#60#70
SD Family
#11#20#30#40#52#60#70
Ekibastuzets
FK Aktobe II