Kazakhstan Division 118:30 ngày 02/05/2025

AKAS Almaty
1 - 1

Khan Tengri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốKhan Tengri FC
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
13Chỉ số 227
95Chỉ số 2486
4Chỉ số 35
154Chỉ số 23158
20Chỉ số 2116
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
2141131310302292116
Đội hình xuất phát

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Karavaev#18

I.Karavaev#28
I.Karavaev#27

I.Karavaev#7
I.Karavaev#19

I.Karavaev#8
I.Karavaev#25

I.Karavaev#4

I.Karavaev#20

I.Karavaev#5
I.Karavaev#1

I.Karavaev#17
Khan Tengri FC
204191072562211155
Đội hình xuất phát
emin musaev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias kushkumbaev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.slyamkhan#3

a.slyamkhan#1
a.slyamkhan#27
a.slyamkhan#12
a.slyamkhan#28
a.slyamkhan#18

a.slyamkhan#30
a.slyamkhan#21
a.slyamkhan#26
a.slyamkhan#16
a.slyamkhan#9

a.slyamkhan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS Almaty
Okzhetpes1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
Ordabasy ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Arys
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#11#20#30#42#55#60#70
Khan Tengri FC
#11#20#30#43#51#60#70
Altay FK
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz