Kazakhstan Division 116:00 ngày 01/05/2025

FC Jetisay
1 - 2

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JetisayChỉ sốSD Family
53Chỉ số 2429
4Chỉ số 34
112Chỉ số 2375
10Chỉ số 214
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
7Chỉ số 22
2Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Jetisay
82103706947351716
Đội hình xuất phát

asylzhan asatulla#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Mukhituly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ryskul#70 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Daniel maulenov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Timur zafttarov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zhomartov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kulmaganbetov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.daniyar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.daniyar#11
e.daniyar#9
e.daniyar#5
e.daniyar#6

e.daniyar#33

e.daniyar#12
e.daniyar#24

e.daniyar#20
e.daniyar#79

e.daniyar#18
e.daniyar#1
e.daniyar#15
SD Family
17255191933541071476
Đội hình xuất phát

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sharipzhan#5
sharipzhan#24
sharipzhan#27

sharipzhan#8

sharipzhan#16
sharipzhan#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Family1 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 3
SD Family
SD Family2 - 1
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
Altay FK0 - 0
FC Jetisay
FK Arys2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Yassy Turkistan1 - 2
FC Jetisay
SD Family1 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FC
FC Jetisay0 - 2
Ulytau ZhezkazganĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
SD Family0 - 7
Okzhetpes
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
SD Family1 - 2
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Jetisay
#11#20#30#44#57#60#70
SD Family
#12#21#30#44#52#60#70
Akademiya Ontustik
FK Aktobe II