Kazakhstan Division 121:00 ngày 12/06/2025

SD Family
0 - 1

Altay FK
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
19175193354107671425
Đội hình xuất phát

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.sitdikov#20
y.sitdikov#31
y.sitdikov#27

y.sitdikov#8
y.sitdikov#5
y.sitdikov#24

y.sitdikov#16
y.sitdikov#6

y.sitdikov#15
Altay FK
7882223351169113208
Đội hình xuất phát
G.Kan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dzhanuzakov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aliakbar#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

redzhepov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Khizhnichenko#91 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.malikov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
supyan masudov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sapargaliyev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.sapargaliyev#66

a.sapargaliyev#24
a.sapargaliyev#77

a.sapargaliyev#1

a.sapargaliyev#46

a.sapargaliyev#14
a.sapargaliyev#5

a.sapargaliyev#17
a.sapargaliyev#52
a.sapargaliyev#82
a.sapargaliyev#15
a.sapargaliyev#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Altay FK2 - 2
SD Family
SD Family1 - 2
Altay FK
SD Family1 - 0
Altay FK
SD Family4 - 2
Altay FK
Altay FK2 - 2
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
Yassy Turkistan0 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK2 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 3
Altay FK
Altay FK2 - 0
Kairat Almaty II
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Akademiya Ontustik0 - 2
Altay FK
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 0
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#10#20#31#44#52#60#70
Altay FK
#11#21#30#43#56#60#70
Khan Tengri FC