Kazakhstan Division 118:30 ngày 28/05/2025

FK Kaspyi Aktau
1 - 0

Khan Tengri FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
91202174722141317571
Đội hình xuất phát

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pasechenko#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Turlybek#50

M.Turlybek#6

M.Turlybek#24

M.Turlybek#11

M.Turlybek#12

M.Turlybek#70

M.Turlybek#9

M.Turlybek#1
M.Turlybek#8
M.Turlybek#90

M.Turlybek#4

M.Turlybek#23
Khan Tengri FC
25133622111571084
Đội hình xuất phát

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.bekmyrza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksey doronin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisher kusainov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias kushkumbayev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rakhimzhanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amal seitov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias tuleu#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daulet zainetdinov#26

Daulet zainetdinov#5

Daulet zainetdinov#30
Daulet zainetdinov#18

Daulet zainetdinov#1
Daulet zainetdinov#16

Daulet zainetdinov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Taraz
Akademiya Ontustik4 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 0
FC Jetisay
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#11#20#30#42#50#60#70
Khan Tengri FC
#10#20#30#43#50#60#70