Kazakhstan Division 118:30 ngày 17/04/2025

Kairat Almaty II
2 - 1

Khan Tengri FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Kairat Almaty II
5793248187824717898659
Đội hình xuất phát

Shyngys Duysenbek#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.israilov#93 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.mrynsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekbolat#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tuyakbaev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sherkhan kalmurza#82 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bazarbaev#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abulkhaiyr abdrakhmanov#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniyar tashpulatov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Daniyar tashpulatov#83
Daniyar tashpulatov#32
Daniyar tashpulatov#42
Daniyar tashpulatov#94

Daniyar tashpulatov#74

Daniyar tashpulatov#75
Daniyar tashpulatov#95
Daniyar tashpulatov#39
Daniyar tashpulatov#31
Daniyar tashpulatov#53
Daniyar tashpulatov#38
Khan Tengri FC
2725131811152151924
Đội hình xuất phát
sherkhan asanbek#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nurmukhametov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Amirseitov#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
zangar dauletbaiuly#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dias kushkumbaev#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur piskun#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.slyamkhan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias umirzak#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bogdan zakharchenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daulet zainetdinov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Daulet zainetdinov#1

Daulet zainetdinov#8
Daulet zainetdinov#16
Daulet zainetdinov#26

Daulet zainetdinov#10

Daulet zainetdinov#7
Daulet zainetdinov#20

Daulet zainetdinov#22

Daulet zainetdinov#30
Daulet zainetdinov#6

Daulet zainetdinov#3
Daulet zainetdinov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kairat Almaty II
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Kaisar Kyzylorda Reserves0 - 0
Kairat Almaty II
FK Arys1 - 2
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 0
Okzhetpes
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau4 - 2
Kairat Almaty II
Yassy Turkistan1 - 4
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II2 - 0
Khan Tengri FC
FK Taraz0 - 1
Kairat Almaty IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe II
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Talas Karatau0 - 2
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC1 - 1
FK Arys
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda Reserves1 - 4
Khan Tengri FC
Khan Tengri FC2 - 1
Altay FK
FC Jetisay1 - 3
Khan Tengri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kairat Almaty II
#12#22#30#42#52#60#70
Khan Tengri FC
#11#21#30#43#53#60#70
Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty