Kazakhstan Division 118:30 ngày 16/05/2025

FK Taraz
1 - 1

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TarazChỉ sốSD Family
6Chỉ số 22
85Chỉ số 2451
7Chỉ số 222
0Chỉ số 41
1Chỉ số 210
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
108Chỉ số 2369
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Taraz
112450654211277891
Đội hình xuất phát

dimash serikuly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rakhimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.nurseitov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dias Lesbek#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.keulimzhay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nuraly#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

temirlan torebek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhandos Umirzakov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Suley#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zhumat#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zhangaliev zhandar#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zhangaliev zhandar#3
zhangaliev zhandar#7
zhangaliev zhandar#2

zhangaliev zhandar#1

zhangaliev zhandar#19
zhangaliev zhandar#82
zhangaliev zhandar#17
zhangaliev zhandar#74

zhangaliev zhandar#9

zhangaliev zhandar#23

zhangaliev zhandar#10
zhangaliev zhandar#20
SD Family
10147765433199511725
Đội hình xuất phát

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.sitdikov#27

y.sitdikov#8
y.sitdikov#5
y.sitdikov#24

y.sitdikov#16
y.sitdikov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Taraz
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz3 - 0
Altay FK
Akademiya Ontustik0 - 2
FK Taraz
FK Taraz1 - 2
FC Jetisay
FK Taraz0 - 0
Talas Karatau
FK Aktobe II2 - 2
FK Taraz
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
FC Jetisay2 - 0
FK Taraz
Okzhetpes1 - 0
FK TarazĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
SD Family0 - 7
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Taraz
#11#21#30#44#56#60#70
SD Family
#11#21#31#41#52#60#70
Ekibastuzets
Khan Tengri FC