Kazakhstan Division 116:00 ngày 18/04/2025

FC Shakhtyor Karagandy
4 - 1

SD Family
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốSD Family
3Chỉ số 21
46Chỉ số 2429
3Chỉ số 221
2Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
186Chỉ số 23148
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
131272610112118302817
Đội hình xuất phát
a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.mukhametzhanov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mansur dilmurat#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Elkhan saidov#23
Elkhan saidov#6
Elkhan saidov#27

Elkhan saidov#3
Elkhan saidov#25
Elkhan saidov#20
Elkhan saidov#1

Elkhan saidov#8

Elkhan saidov#15
Elkhan saidov#9

Elkhan saidov#24
Elkhan saidov#4
SD Family
10512517919335476715
Đội hình xuất phát
nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.baimolda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ruslan zakharov#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ruslan zakharov#27

ruslan zakharov#8

ruslan zakharov#16
ruslan zakharov#6
ruslan zakharov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda5 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Astana3 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Tobol Kostanai1 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD Family
SD Family0 - 7
Okzhetpes
SD Family0 - 3
Ekibastuzets
SD Family1 - 2
FC Jetisay
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
SD Family4 - 0
FK Aktobe IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#14#22#30#40#53#60#70
SD Family
#11#20#30#41#51#60#70
FK Kaspyi Aktau
Altay FK
Akademiya Ontustik
FK Taraz
AKAS Almaty
Khan Tengri FC