Kazakhstan Division 119:00 ngày 22/05/2025

SD Family
0 - 3

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD FamilyChỉ sốFK Kaspyi Aktau
0Chỉ số 81
98Chỉ số 23116
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
4Chỉ số 222
69Chỉ số 2461
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Family
17511933854107671425
Đội hình xuất phát

bakhtishat abdullaev#17 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.hajjal#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andrey berezutskiy#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

doskhan duysenbeck#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javohir erkinbay#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gabdrakhmanov#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuradil serikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharipzhan#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan tazhikenov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arafat valiev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.sitdikov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
y.sitdikov#20
y.sitdikov#31
y.sitdikov#27
y.sitdikov#5
y.sitdikov#24

y.sitdikov#16
y.sitdikov#6
FK Kaspyi Aktau
712120517131422231091
Đội hình xuất phát

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pasechenko#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kozhamberdy#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Aytbaev#9

B.Aytbaev#1
B.Aytbaev#8
B.Aytbaev#90

B.Aytbaev#7

B.Aytbaev#47

B.Aytbaev#11

B.Aytbaev#24

B.Aytbaev#6
B.Aytbaev#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Family
FK Taraz1 - 1
SD Family
SD Family0 - 3
Akademiya Ontustik
FC Jetisay1 - 2
SD Family
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
FC Amkal Moscow3 - 2
SD Family
Ulytau Zhezkazgan4 - 0
SD FamilyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Akademiya OntustikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Family
#10#20#30#41#54#60#70
FK Kaspyi Aktau
#13#20#31#42#52#60#70
Ekibastuzets
Khan Tengri FC
FK Aktobe II