Portuguese Primera Liga21:30 ngày 03/05/2025

SC Farense
2 - 1

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốFC Famalicao
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2368
48Chỉ số 2552
10Chỉ số 223
67Chỉ số 2435
0Chỉ số 41
7Chỉ số 33
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-1-2-1-212835229202110919
Đội hình xuất phát

Kaique#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pastor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ribeiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

R.Lopes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

F.Soares#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Y.Njie#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

Tomane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Costa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#77

R.Costa#8

R.Costa#31

R.Costa#11

R.Costa#14

R.Costa#34

R.Costa#4

R.Costa#22

R.Costa#80
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-125173165687201112
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Topic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#1

S.Elisor#14

S.Elisor#88

S.Elisor#15

S.Elisor#4

S.Elisor#29

S.Elisor#23

S.Elisor#13

S.Elisor#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
SC Farense1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
SC Farense
FC Famalicao0 - 0
SC Farense
SC Farense3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 0
FC Famalicao
SC Farense2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Gil Vicente1 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Boavista FC
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Benfica3 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
Sporting Braga
Estoril2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
AVS Futebol SAD
FC Arouca2 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Moreirense
Gil Vicente0 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#12#21#30#47#54#60#70
FC Famalicao
#11#21#31#43#510#60#70
Santa Clara
Vitoria Guimaraes