Portuguese Primera Liga01:00 ngày 27/01/2025

FC Porto
1 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốSanta Clara
7Chỉ số 22
84Chỉ số 2411
14Chỉ số 221
0Chỉ số 41
7Chỉ số 211
2Chỉ số 80
3Chỉ số 35
78Chỉ số 2522
142Chỉ số 2350
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-2-3-199523474152270101327
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Djaló#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otavio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sousa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Borges#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gul#88

D.Gul#97

D.Gul#12

D.Gul#24

D.Gul#23

D.Gul#14

D.Gul#86

D.Gul#11

D.Gul#19
Santa Clara
Sơ đồ 5-4-112231332370867711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Cabral#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Pereira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Vinicius#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#42

G.Vieira#7

G.Vieira#10

G.Vieira#27

G.Vieira#35

G.Vieira#12

G.Vieira#21

G.Vieira#41

G.Vieira#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara0 - 2
FC Porto
Santa Clara1 - 2
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 3
FC Porto
Santa Clara3 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 2
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Gil Vicente3 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 0
FC Porto
FC Porto4 - 0
Boavista FC
Moreirense0 - 3
FC Porto
FC Porto2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
FC Porto2 - 0
Midtjylland
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Sporting CP0 - 1
Santa Clara
FC Famalicao0 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#11#20#30#43#57#60#70
Santa Clara
#11#21#31#46#52#60#70
Benfica
AVS Futebol SAD