Portuguese Primera Liga22:30 ngày 08/02/2025

AVS Futebol SAD
1 - 2

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốSanta Clara
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
55Chỉ số 2429
6Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
129Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 3-5-21343342251415732917
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ignacio Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tavares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Fernandes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Rodrigues#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#20

J.Mercado#18

J.Mercado#11

J.Mercado#2

J.Mercado#10

J.Mercado#23

J.Mercado#9

J.Mercado#5

J.Mercado#88
Santa Clara
Sơ đồ 3-4-31231332426352101711
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Matheus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Soares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Adriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Cabral#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Ricardinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Costa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#28

G.Vieira#8

G.Vieira#41

G.Vieira#21

G.Vieira#12

G.Vieira#27
G.Vieira#15

G.Vieira#3

G.Vieira#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
Sporting Braga
Lusitano Evora3 - 2
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
FC Porto1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 3
Estoril
Santa Clara0 - 0
SC Farense
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Sporting Braga
Sporting CP1 - 1
Santa Clara
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Rio Ave
Sporting CP0 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#11#20#30#42#52#60#70
Santa Clara
#12#20#30#40#53#60#70