Portuguese Primera Liga01:00 ngày 30/03/2025

CF Estrela Amadora SAD
0 - 3

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 217
34Chỉ số 2566
15Chỉ số 2458
2Chỉ số 40
56Chỉ số 23101
6Chỉ số 31
0Chỉ số 82
7Chỉ số 226
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-32441328102642219897
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ferro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Lopes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Lima#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ruiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Leonel Bucca#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Guilherme Manuel Serrão Montóia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ronaldo#17

F.Ronaldo#19

F.Ronaldo#11

F.Ronaldo#27

F.Ronaldo#1

F.Ronaldo#5

F.Ronaldo#22

F.Ronaldo#97

F.Ronaldo#25
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-12472262522673217579
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Corraliza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Eduardo Felicíssimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Reis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#3

V.Gyökeres#81

V.Gyökeres#50

V.Gyökeres#55

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#21

V.Gyökeres#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP5 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP4 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Gil Vicente
Moreirense1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Boavista FC0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Casa Pia AC1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 3
Benfica
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
EstorilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Estoril
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
AVS Futebol SAD2 - 2
Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC FarenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#32#46#53#60#70
Sporting CP
#13#20#30#41#52#60#70
Rio Ave
Nacional da Madeira