Portuguese Primera Liga01:00 ngày 24/02/2025

AVS Futebol SAD
2 - 2

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
AVS Futebol SADChỉ sốSporting CP
4Chỉ số 25
4Chỉ số 213
5Chỉ số 34
0Chỉ số 41
34Chỉ số 2449
6Chỉ số 226
43Chỉ số 2557
89Chỉ số 2395
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-3-313253342314151017299
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Santos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Piazón#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Lopes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Mercado#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Luís#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rodrigues#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rodrigues#88

G.Rodrigues#5

G.Rodrigues#4

G.Rodrigues#23

G.Rodrigues#16

G.Rodrigues#12

G.Rodrigues#2

G.Rodrigues#11

G.Rodrigues#18
Sporting CP
Sơ đồ 3-4-2-124722625225062017579
Đội hình xuất phát

R.Silva#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

I.Corraliza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Brito#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Gyökeres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gyökeres#47
V.Gyökeres#73

V.Gyökeres#30

V.Gyökeres#67

V.Gyökeres#2

V.Gyökeres#1

V.Gyökeres#19

V.Gyökeres#88

V.Gyökeres#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 0
Gil Vicente
Nacional da Madeira3 - 1
AVS Futebol SAD
Moreirense1 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC0 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 1
Benfica
Casa Pia AC1 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Borussia Dortmund0 - 0
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
FC Arouca
Sporting CP0 - 3
Borussia Dortmund
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
SC Farense
Sporting CP1 - 1
Bologna
Sporting CP2 - 0
Nacional da Madeira
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AVS Futebol SAD
#12#20#30#45#54#60#70
Sporting CP
#12#22#31#44#55#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril