Portuguese Primera Liga03:15 ngày 11/02/2025

FC Arouca
1 - 1

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AroucaChỉ sốRio Ave
4Chỉ số 214
47Chỉ số 2440
0Chỉ số 31
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2392
12Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Arouca
Sơ đồ 4-2-3-15828733262151922239
Đội hình xuất phát

N.Mantl#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lamba#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Fontán#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Weverson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Simão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Gozálbez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Araujo#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Araujo#4

H.Araujo#10

H.Araujo#78

H.Araujo#11

H.Araujo#23

H.Araujo#24

H.Araujo#89

H.Araujo#1

H.Araujo#31
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-111734983476780199
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Ntoi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Abbey#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tıknaz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Neto#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Luiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bondoso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Clayton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Clayton#29

Clayton#14

Clayton#95

Clayton#21

Clayton#22

Clayton#2

Clayton#8

Clayton#11

Clayton#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave1 - 0
FC Arouca
Rio Ave3 - 2
FC Arouca
Rio Ave1 - 1
FC Arouca
FC Arouca2 - 2
Rio Ave
FC Arouca2 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 0
FC Arouca
FC Arouca0 - 1
Rio Ave
FC Arouca0 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
FC Arouca
FC Arouca3 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arouca
Nacional da Madeira1 - 2
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Moreirense
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
Boavista FC1 - 3
FC Arouca
FC Arouca1 - 1
Gil Vicente
Casa Pia AC3 - 1
FC Arouca
FC Arouca1 - 0
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD2 - 1
FC Arouca
FC Arouca0 - 2
Benfica
FC Arouca1 - 2
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave2 - 1
SC São João de Ver
Rio Ave2 - 2
FC Porto
SC Farense1 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Casa Pia AC1 - 3
Rio Ave
Gil Vicente1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
Nacional da Madeira
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 0
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Arouca
#11#20#30#40#56#60#70
Rio Ave
#11#20#30#41#53#60#70
Sporting Braga
FC Famalicao
Estoril
AVS Futebol SAD