Spanish Segunda Division03:00 ngày 17/02/2025

Real Oviedo
1 - 0

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real OviedoChỉ sốAlbacete Balompié SAD
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
12Chỉ số 226
68Chỉ số 2432
110Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Oviedo
Sơ đồ 4-2-3-11354122120172711169
Đội hình xuất phát

A.Escandell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Costas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Calvo#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Pomares#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Seoane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.d.l.Hoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.S.Cardero#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Colombatto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Chaira#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alemão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alemão#1

Alemão#24

Alemão#3

Alemão#23

Alemão#15

Alemão#7

Alemão#14

Alemão#10

Alemão#6
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-2134142732182022119
Đội hình xuất phát

R.Lizoain#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AgusMedina#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Garcia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lalo Aguilar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Saenz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Pacheco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.C.Lazo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Marín#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Marín#15

H.Marín#18

H.Marín#2

H.Marín#1

H.Marín#5

H.Marín#19

H.Marín#6

H.Marín#24

H.Marín#35

H.Marín#7
H.Marín#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD2 - 2
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD1 - 2
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Oviedo1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 2
Real Oviedo
Albacete Balompié SAD0 - 0
Real OviedoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oviedo
Real Oviedo0 - 0
Eldense
Almeria1 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 0
Castellon
FC Cartagena0 - 1
Real Oviedo
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Real Oviedo2 - 3
Cordoba
Real Zaragoza2 - 3
Real Oviedo
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Racing de Ferrol1 - 5
Real Oviedo
Real Oviedo0 - 3
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Real Zaragoza
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 2
Racing Santander
FC Cartagena0 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Levante
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 0
Castellon
Real Zaragoza0 - 1
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Oviedo
#11#21#30#41#57#60#70
Albacete Balompié SAD
#10#20#30#40#52#60#70
Mirandes
Elche CF
Burgos CF
RC Deportivo
Malaga