Hungary Fizz Liga01:00 ngày 25/05/2025

Puskas Akademia FC
4 - 3

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốDiosgyor VTK
95Chỉ số 2394
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 34
19Chỉ số 226
65Chỉ số 2454
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-191231417662162010259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#15

L.Colley#16

L.Colley#77

L.Colley#24
L.Colley#72

L.Colley#99

L.Colley#7
L.Colley#96
L.Colley#88
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-3-3308525501121208810717
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
bence szakos#85 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Klimovich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Demeter#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Rakonjac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Acolatse#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acolatse#70

E.Acolatse#51

E.Acolatse#67

E.Acolatse#94
E.Acolatse#12
E.Acolatse#69

E.Acolatse#9
E.Acolatse#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Kecskemeti TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK4 - 1
Backa Topola
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#14#21#30#41#56#60#70
Diosgyor VTK
#13#21#31#44#54#60#70