Poland Liga 120:30 ngày 08/03/2025

Znicz Pruszkow
2 - 1

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốMiedz Legnica
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
117Chỉ số 23142
70Chỉ số 2489
1Chỉ số 228
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 4-3-312442699112280293097
Đội hình xuất phát

P.Misztal#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ł.Góra#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Tabara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sokol#10
D.Sokol#13
D.Sokol#33
D.Sokol#19
D.Sokol#16
D.Sokol#23
D.Sokol#14
D.Sokol#8
D.Sokol#77
Miedz Legnica
Sơ đồ 4-2-3-14417532622276109823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Grudzinski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kaczmarski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Mioč#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#91
G.Engvall#15

G.Engvall#69

G.Engvall#63

G.Engvall#14
G.Engvall#19
G.Engvall#28

G.Engvall#73

G.Engvall#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica4 - 0
Znicz Pruszkow
Miedz Legnica1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Gornik Leczna1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Arka Gdynia
Wisla Krakow0 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
LKS Lodz II
Lech Poznan0 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow1 - 2
Chojniczanka Chojnice
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Ruch Chorzow
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 3
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz LegnicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#21#30#42#55#60#70
Miedz Legnica
#11#21#30#41#59#60#70
Bruk Bet Termalica
GKS Tychy
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce