Poland Liga 120:30 ngày 02/03/2025

Miedz Legnica
2 - 3

Polonia Warszawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miedz LegnicaChỉ sốPolonia Warszawa
45Chỉ số 2555
29Chỉ số 2440
0Chỉ số 41
77Chỉ số 2394
0Chỉ số 81
4Chỉ số 34
9Chỉ số 227
3Chỉ số 27
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Miedz Legnica
44175992663276159823
Đội hình xuất phát

J.Wrąbel#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kostka#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kovačević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kwiecień#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Hartherz#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Hajda#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Letniowski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Podgórski#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper nowakowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Antonik#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Engvall#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Engvall#31

G.Engvall#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polonia Warszawa0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica2 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa3 - 4
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
Polonia Warszawa
Miedz Legnica4 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa5 - 0
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 3
Stal Rzeszow
Miedz Legnica2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Pogon Szczecin3 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 0
Warta Poznan
Wisla Krakow1 - 1
Miedz Legnica
Stal Stalowa Wola0 - 2
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 3
GKS TychyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Puszcza Niepolomice
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa5 - 0
FK Graficar Beograd
Polonia Warszawa1 - 2
FK Javor Ivanjica
KF Vushtrria0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
FK Korzo Prilep
Polonia Warszawa1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa2 - 0
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miedz Legnica
#12#21#30#44#53#60#70
Polonia Warszawa
#13#20#31#46#57#60#70
Bruk Bet Termalica
Znicz Pruszkow
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce