Poland Liga 100:00 ngày 01/03/2025

Pogon Siedlce
1 - 3

Wisla Plock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốWisla Plock
43Chỉ số 2557
109Chỉ số 23163
41Chỉ số 2496
4Chỉ số 228
4Chỉ số 219
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Plock
8212194418146699525
Đội hình xuất phát

D.Pacheco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brzozowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Custovic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edmundsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sangre#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jiménez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Salvador#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gradecki#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nastić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mijušković#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Mijušković#1

N.Mijušković#10

N.Mijušković#29

N.Mijušković#16

N.Mijušković#22

N.Mijušković#91
N.Mijušković#93

N.Mijušković#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Plock1 - 0
Pogon Siedlce
Wisla Plock2 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Plock1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Plock4 - 2
Pogon Siedlce
Wisla Plock0 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Wisla Plock
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 2
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Bruk Bet Termalica1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Ruch Chorzow
Pogon Siedlce3 - 0
Swit Nowy Dwor Mazowiecki
Podlasie Biala Podlaska1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Pulawy2 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lomza
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 0
Pogon Siedlce
Warta Poznan2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Kotwica KolobrzegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Plock
Wisla Plock2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow0 - 0
Wisla Plock
Wisla Plock2 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Plock0 - 3
FK Oleksandria
FK Velez Mostar1 - 1
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 0
Michalovce
Radomiak Radom0 - 4
Wisla Plock
Wisla Plock1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Plock9 - 0
Warta Gorzów WielkopolskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#20#30#41#51#60#70
Wisla Plock
#13#21#30#41#51#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
GKS Tychy
Gornik Leczna
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola