Tanzanian Premier League20:15 ngày 10/02/2026

Pamba Jiji
1 - 0

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốNamungo FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
129Chỉ số 23143
4Chỉ số 31
75Chỉ số 2492
1Chỉ số 224
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
2Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
1492023302191512333
Đội hình xuất phát
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samwel antwi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Amosi#0
Y.Amosi#0
Y.Amosi#0
Y.Amosi#36
Y.Amosi#50
Y.Amosi#54

Y.Amosi#10
Y.Amosi#17
Y.Amosi#0
Y.Amosi#0
Namungo FC
62660105014245431229
Đội hình xuất phát
Jigwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jofrey#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
fabrice ngoye#3
fabrice ngoye#0
fabrice ngoye#53
fabrice ngoye#20
fabrice ngoye#7
fabrice ngoye#19
fabrice ngoye#30
fabrice ngoye#8
fabrice ngoye#0
fabrice ngoye#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#11#20#30#44#53#60#70
Namungo FC
#10#20#30#41#56#60#70
Young Africans
Tabora United FC