Tanzanian Premier League23:00 ngày 07/02/2026

Mtibwa Sugar
1 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốNamungo FC
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
66Chỉ số 2470
6Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mtibwa Sugar0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 4
Namungo FC
Namungo FC3 - 1
Mtibwa Sugar
Namungo FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tanzania Prisons
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#11#21#30#41#51#60#70
Namungo FC
#11#21#30#41#53#60#70
Singida Black Stars