Tanzanian Premier League18:00 ngày 25/10/2025

Mashujaa FC
1 - 0

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốNamungo FC
1Chỉ số 225
54Chỉ số 2475
2Chỉ số 26
131Chỉ số 23168
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
2918525222067661417
Đội hình xuất phát
Abdulmalik zakaria#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Johola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idrisa stambuli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salim#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crispin ngushi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Haji#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vuai#28
M.Vuai#35
M.Vuai#19
M.Vuai#8
M.Vuai#27
M.Vuai#32
M.Vuai#3
M.Vuai#33
Namungo FC
16292608103524512
Đội hình xuất phát
M.Malik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ahmed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Swalehe#0
H.Swalehe#0
H.Swalehe#0
H.Swalehe#0
H.Swalehe#0
H.Swalehe#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Namungo FC1 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Tabora United FC0 - 0
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#11#21#31#44#52#60#70
Namungo FC
#10#20#30#41#56#60#70
Singida Fountain Gate
Coastal Union
Mbeya City
Dodoma Jiji FC
Azam