Tanzanian Premier League20:10 ngày 29/11/2025

Pamba Jiji
3 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốKinondoni MC
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
92Chỉ số 2499
6Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
129Chỉ số 23143
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Kinondoni MC0 - 1
JKT Tanzania
Young Africans4 - 1
Kinondoni MC
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC0 - 1
APR FC
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#13#22#30#41#56#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#40#59#60#70
Simba Sports Club
Coastal Union
Azam