Tanzanian Premier League20:00 ngày 08/11/2025

Pamba Jiji
1 - 1

Singida Black Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốSingida Black Stars
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23158
58Chỉ số 2478
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 212
1Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Pamba Jiji0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Singida Black Stars3 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Singida Black Stars2 - 1
Rayon Sports FC
Kinondoni MC0 - 1
Singida Black Stars
Rayon Sports FC0 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Kinondoni MC
Singida Black Stars1 - 0
Garde-Cotes FC
Kenya Police FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars0 - 0
Ethiopian CoffeeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#11#20#30#41#51#60#70
Singida Black Stars
#11#21#30#41#53#60#70
Singida Fountain Gate
Coastal Union
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Tanzania Prisons
Azam