Tanzanian Premier League23:00 ngày 21/11/2025

Namungo FC
2 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốDodoma Jiji FC
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
84Chỉ số 2486
1Chỉ số 30
142Chỉ số 23169
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
64360850307122952
Đội hình xuất phát
Jigwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert lukindo#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Manyanya#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Machupa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
Dodoma Jiji FC
13306247312014111626
Đội hình xuất phát
anderson kimweri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaspar kasanga#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Banda#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson ambundo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali salim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mwana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berno ngassa#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
augustino nsata#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Namungo FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#12#20#30#41#58#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#40#54#60#70
Mbeya City