Tanzanian Premier League18:00 ngày 17/10/2025

Pamba Jiji
2 - 1

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốMashujaa FC
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 30
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
120Chỉ số 23123
86Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
3621191421124353523
Đội hình xuất phát
H.Jafari#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mayombya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibrahim#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Amour#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian eshihanda#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
james mwashinga#0

james mwashinga#0
james mwashinga#0
james mwashinga#0
james mwashinga#0
james mwashinga#0
james mwashinga#0
james mwashinga#0
Mashujaa FC
295206766281943017
Đội hình xuất phát
Abdulmalik zakaria#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idrisa stambuli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ulomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
japhary kibaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.jackson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Vuai#0
M.Vuai#3
M.Vuai#18
M.Vuai#8
M.Vuai#0
M.Vuai#27
M.Vuai#0
M.Vuai#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 2
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Singida Black Stars1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa Sugar
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kagera Sugar0 - 1
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 1
Mashujaa FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Tabora United FC
Mashujaa FC3 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#12#21#30#41#55#60#70
Mashujaa FC
#11#21#30#40#53#60#70
Coastal Union
Mbeya City
Tanzania Prisons
Dodoma Jiji FC
Azam