Tanzanian Premier League23:00 ngày 19/10/2025

JKT Tanzania
1 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
JKT TanzaniaChỉ sốNamungo FC
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2380
76Chỉ số 2439
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 1
JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Namungo FC1 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania0 - 1
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của JKT Tanzania
JKT Tanzania1 - 1
Azam
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Mashujaa FC1 - 1
JKT Tanzania
Mashujaa FC0 - 0
JKT Tanzania
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Young Africans2 - 0
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania0 - 1
Simba Sports Club
Tanzania Prisons1 - 2
JKT Tanzania
JKT Tanzania3 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Mashujaa FC
JKT Tanzania2 - 2
Namungo FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 1
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JKT Tanzania
#11#20#30#41#55#60#70
Namungo FC
#11#21#30#43#53#60#70
Mtibwa Sugar
Mbeya City
Singida Black Stars
Tabora United FC
Dodoma Jiji FC