Tanzanian Premier League18:00 ngày 30/11/2025

Mbeya City
0 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mbeya CityChỉ sốNamungo FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
117Chỉ số 2394
3Chỉ số 23
88Chỉ số 2474
4Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mbeya City
106915448264476032
Đội hình xuất phát
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gabriel mwaipola#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mwangosi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin pillar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.bennokakolanya#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilly buha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kyombo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Simon#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Simon#0
M.Simon#28
M.Simon#0
M.Simon#0
M.Simon#17
M.Simon#0
M.Simon#0
M.Simon#0
M.Simon#29
M.Simon#18
Namungo FC
432160850305296122
Đội hình xuất phát
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chamungu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert lukindo#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Machupa#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#0
S.Machupa#7
S.Machupa#19
S.Machupa#26
S.Machupa#0
S.Machupa#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC2 - 1
Mbeya City
Mbeya City2 - 1
Namungo FC
Mbeya City1 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Mbeya City
Namungo FC0 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 3
Namungo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Mashujaa FC1 - 0
Mbeya City
Mbeya City2 - 2
JKT Tanzania
Mbeya City1 - 2
Tanzania Prisons
Kinondoni MC0 - 3
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Young Africans
Azam2 - 0
Mbeya City
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Mbeya City4 - 0
Kiluvya FC
Mbeya City1 - 1
Cosmopolitans F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera Sugar
Young Africans3 - 0
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mbeya City
#10#20#30#41#53#60#70
Namungo FC
#11#21#30#41#53#60#70
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars
Tabora United FC