Tanzanian Premier League23:00 ngày 23/01/2026

Namungo FC
1 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốCoastal Union
152Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
3Chỉ số 30
4Chỉ số 211
98Chỉ số 2468
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Namungo FC
60124310502614245296
Đội hình xuất phát
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Malik#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machel#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel rogers#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
gabriel rogers#0
Coastal Union
26191791610566634233
Đội hình xuất phát
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bakari#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Masumbuko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramadhan#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Said#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdallah#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maseke#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Maseke#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 2
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Namungo FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Namungo FC0 - 1
Coastal Union
Coastal Union1 - 3
Namungo FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Mbeya City0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 0
Dodoma Jiji FC
Namungo FC1 - 1
Azam
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
JKT Tanzania1 - 1
Namungo FC
Simba Sports Club3 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 0
Tanzania Prisons
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Namungo FC0 - 0
Ken Gold FC
Namungo FC0 - 0
Kagera SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 2
JKT Tanzania
Coastal Union1 - 0
Tanzania Prisons
Coastal Union0 - 0
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#11#20#30#43#55#60#70
Coastal Union
#10#20#30#40#53#60#70
Singida Black Stars
Kinondoni MC