Tanzanian Premier League18:00 ngày 06/02/2026

Pamba Jiji
3 - 0

Coastal Union
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốCoastal Union
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2387
85Chỉ số 2466
3Chỉ số 30
5Chỉ số 225
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pamba Jiji
339024233021915314
Đội hình xuất phát
Y.Amosi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathew tegisi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sharphan siwa oyugi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Naftal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
james mwashinga#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Mayombya#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mangalo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Peter·Lwasa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
keneth kunambi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abraham#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdoulaye camara yonta#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdoulaye camara yonta#0
abdoulaye camara yonta#0
abdoulaye camara yonta#36
abdoulaye camara yonta#0
abdoulaye camara yonta#54

abdoulaye camara yonta#10
abdoulaye camara yonta#17
abdoulaye camara yonta#0
abdoulaye camara yonta#12
Coastal Union
04025091610533230
Đội hình xuất phát
D.Abdallah#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k mwakisiki#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Yahaya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gerard#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maulid maabad maabad#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Masumbuko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Msuva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mustapha yassin salumu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wawa#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wawa#19
A.Wawa#26
A.Wawa#2
A.Wawa#11
A.Wawa#42
A.Wawa#63
A.Wawa#18
A.Wawa#34
A.Wawa#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Pamba Jiji
Coastal Union3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 2
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC1 - 0
Coastal Union
Azam3 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Young Africans
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mbeya City
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#13#20#30#43#55#60#70
Coastal Union
#10#20#30#40#53#60#70
Simba Sports Club