Tanzanian Premier League20:00 ngày 23/11/2025

Pamba Jiji
1 - 0

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốSingida Fountain Gate
131Chỉ số 23132
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
4Chỉ số 224
69Chỉ số 2472
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club3 - 0
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
Mbeya City
Singida Fountain Gate2 - 1
Al-Hilal Omdurman
Singida Fountain Gate0 - 0
Azam
Coastal Union0 - 0
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania3 - 1
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#11#21#30#43#54#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#42#53#60#70
Tanzania Prisons