Tanzanian Premier League18:00 ngày 02/04/2025

Pamba Jiji
1 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pamba JijiChỉ sốNamungo FC
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
127Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
7Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 30
2Chỉ số 216
68Chỉ số 2459
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Kagera Sugar2 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Singida Black Stars2 - 2
Pamba Jiji
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba JijiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 1
Singida Black Stars
Azam1 - 1
Namungo FC
Namungo FC0 - 3
Simba Sports Club
Tanzania Prisons0 - 1
Namungo FC
Namungo FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Tabora United FC2 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Fountain Gate FC1 - 2
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC2 - 3
Namungo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pamba Jiji
#11#21#30#40#55#60#70
Namungo FC
#11#21#30#40#52#60#70