Tanzanian Premier League23:30 ngày 25/10/2025

Dodoma Jiji FC
1 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dodoma Jiji FCChỉ sốPamba Jiji
0Chỉ số 220
8Chỉ số 247
15Chỉ số 239
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
0Chỉ số 21
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Coastal Union
Tabora United FC2 - 2
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC1 - 0
Dodoma Jiji FC
Young Africans0 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Azam5 - 0
Dodoma Jiji FC
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC2 - 0
Kagera SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji0 - 0
JKT Tanzania
Ken Gold FC0 - 2
Pamba Jiji
Simba Sports Club5 - 1
Pamba Jiji
JKT Tanzania3 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dodoma Jiji FC
#11#21#30#40#50#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#40#51#60#70
Mbeya City
Tanzania Prisons