Tanzanian Premier League23:00 ngày 25/01/2026

Mtibwa Sugar
1 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mtibwa SugarChỉ sốPamba Jiji
2Chỉ số 31
105Chỉ số 23101
1Chỉ số 21
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2464
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Mbeya City
Simba Sports Club1 - 1
Mtibwa Sugar
JKT Tanzania0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar2 - 1
Tabora United FC
Kinondoni MC0 - 0
Mtibwa Sugar
Young Africans2 - 0
Mtibwa Sugar
Dodoma Jiji FC0 - 0
Mtibwa Sugar
Mtibwa Sugar0 - 0
Coastal Union
Mtibwa Sugar2 - 0
Singida Fountain Gate
Mashujaa FC1 - 0
Mtibwa SugarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain Gate
Pamba Jiji1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Pamba Jiji0 - 0
Tabora United FC
Young Africans3 - 0
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mtibwa Sugar
#11#20#30#42#51#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#41#51#60#70
Azam